lutra canadensis

Định nghĩa

Danh từ: Lutra canadensis tên khoa học của loài rái cá sông Bắc Mỹ (North American river otter). Đây một loài động vật sống dưới nước, thuộc họ Chồn (Mustelidae), phân bố rộng rãi dọc theo các dòng suối bờ hồBắc Mỹ. Loài này nổi tiếng với tính xã hội khả năng bơi lội điêu luyện.

dụ sử dụng
  • (Rái cá sông Bắc Mỹ nổi tiếng với hành vi vui chơi thân hình thon thả.)
  • (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu môi trường sống của rái cá sông Bắc Mỹ để hiểu vai trò sinh thái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lutra canadensis in the wild": chỉ loài rái cá này trong môi trường tự nhiên hoang dã.

    • Observing lutra canadensis in the wild requires patience and quiet. (Quan sát rái cá sông Bắc Mỹ trong tự nhiên đòi hỏi sự kiên nhẫn yên tĩnh.)
  • "Conservation of lutra canadensis": bảo tồn loài rái cá sông Bắc Mỹ.

    • Efforts for the conservation of lutra canadensis have increased in recent decades. (Các nỗ lực bảo tồn rái cá sông Bắc Mỹ đã tăng lên trong những thập kỷ gần đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Lutra (danh từ): chi rái cá, bao gồm nhiều loài rái cá khác nhau.

    • The genus lutra includes several species of otters. (Chi rái cá bao gồm nhiều loài rái cá khác nhau.)
  • Canadensis (tính từ): thuộc về Canada, dùng trong tên khoa học để chỉ nguồn gốc địa .

Từ đồng nghĩa
  • North American river otter: rái cá sông Bắc Mỹ (tên thông thường).
  • River otter: rái cá sông (tên gọi chung cho các loài rái cá sốngsông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên khoa học này.)